lit up

/ˈaɪ/
Tính từ
  1. Được chiếu sáng.
    Illuminated.
  2. (từ lóng) Phấn khởi, phấn khởi; có dấu hiệu cảm động.
    (slang) Exhilarated, excited; showing signs of emotion.
    2005, Jim Greer, James Greer, Steven Soderbergh, Guided by Voices: a brief history I don't know if Bob remembers the whole thing either; he was pretty lit up.
    2005, Jim Greer, James Greer, Steven Soderbergh, Guided by Voices: một lịch sử ngắn gọn. Tôi không biết liệu Bob có nhớ toàn bộ sự việc hay không; anh ấy đã khá sáng lên.
  3. (từ lóng) Bị ảnh hưởng của rượu hoặc ma túy, say sưa, choáng váng.
    (slang) Under the influence of alcohol or drugs, intoxicated, buzzed.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của ánh sáng lên
    simple past and past participle of light up
🎬 Nghe “lit up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish